Cách sử dụng:
Cấu trúc này diễn tả tổng thời gian (từ khi bắt đầu đến khi kết thúc) diễn ra một hành động. Dịch là “trong khi”, “trong lúc”.
Chủ ngữ trong 2 mệnh đề có thể khác nhau.
Ví dụ:
▶ 어제 4시간 동안 공부했어요.
Hôm qua tôi đã học trong 4 giờ.
▶ 곰은 겨울 동안에 겨울잠을 자요.
Gấu ngủ đông trong suốt mùa đông.
▶ 친구들이 점심을 먹는 동안 나는 숙제를 했어요.
Trong khi bạn bè của tôi ăn trưa, tôi đã làm bài tập về nhà.
▶ 가: 얼마 동안 한국에 있을 거예요?
나: 3년 동안 있을 거예요.
A: Bạn sẽ ở Hàn Quốc bao lâu?
B: Tôi sẽ ở 3 năm.
▶ 가: 방학 동안에 뭐 할 거예요?
나: 친척 집을 방문할 거예요.
A: Bạn sẽ làm gì trong kỳ nghỉ?
B: Tôi sẽ đến thăm nhà của một người họ hàng.